越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chìa khóa” (1)
chìa khóa

英语
名key
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
相关词“chìa khóa” (0)
未找到相关词。
短语“chìa khóa” (4)
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
Tôi rất hay quên chìa khóa.
I am forgetful with my keys.
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
I carelessly forgot my key.
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.
